CỬA CHỚP - Cửa nhôm Nhật Bản
CỬA CHỚP - Cửa nhôm Nhật Bản
Thông số kỹ thuật cơ bản
  • Bề rộng khung nhôm : 100 mm
  • Hợp kim nhôm : 6063S-T5
  • Tiêu chuẩn : Công nghệ Nhật Bản JIS H4100, JIS H8601, JIS H8602
  • Phạm vi sử dụng : Nhà phố, biệt thự, chung cư, cao ốc văn phòng
  • Giới hạn chiều rộng : 500 ~ 1200 mm
  • Giới hạn chiều cao : 500 ~ 1200 mm
Đặc tính cơ bản
  • Phụ kiện đơn giản
  • Bể mặt hoàn thiện bền đẹp
  • Linh hoạt trong thiết kế và kích thước
  • Đóng mở cửa nhẹ nhàng và thuận tiện
  • Thuận tiện cho việc bảo dưỡng và vệ sinh cửa
 
tags: cửa nhôm, cửa chớp, nhôm nhật, thi công nhôm, giá nhôm, nhôm hệ làm cửa.
 

411

412

414

650

693

Chọn màu sắc

Thanh nhôm định hình HONDALEX được sản xuất tại Công Ty Liên Doanh HONDA METAL INDUSTRIES VIỆT NAM theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS H4100 và tiêu chuẩn Mỹ ASTM B211M, nhà máy được quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008

Sử dụng nguyên liệu hợp kim nhập 100% từ nước ngoài, không sử dụng nguyên liệu tái chế từ nhôm phế liệu

Với quy trình xử lý bề mặt theo công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, sử dụng phương pháp Anod Hóa, phủ lớp ED bề mặt, đặc biệt với kim loại Niken để tạo màu cho sản phẩm làm cho sản phẩm có chất lượng màu và độ bóng cao, chống ăn mòn không phai theo thời gian

KIJI
Sản phẩm sau khi ép ra để nguyên trạng thái, không xử lý bề mặt

NOMI - (N)
Sản phẩm sau khi ép được xử lý bề mặt và được phủ một lớp oxit nhôm

ED BÓNG - (C)
Sản phẩm sau khi ép được xử lý bề mặt, phủ một lớp oxit nhôm sau đó được phủ một lớp ED Bóng

ED MỜ - (E)
Sản phẩm sau khi ép được xử lý bề mặt, phủ một lớp oxit nhôm sau đó được phủ một lớp ED MỜ

Thông tin chi tiết
411
  • Ðộ dày: 1.2 mm
  • Trọng lượng: 0.492 kg/m
  • Kích thước (w x h): 76 mm x 25 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
412
  • Ðộ dày: 1.2 mm
  • Trọng lượng: 0.554 kg/m
  • Kích thước (w x h): 76 mm x 41 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
414
  • Ðộ dày: 1.2 mm
  • Trọng lượng: 0.769 kg/m
  • Kích thước (w x h): 57 mm x 76 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
650
  • Ðộ dày: 0.8 mm
  • Trọng lượng: 0.397 kg/m
  • Kích thước (w x h): 86 mm x 17 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
693
  • Ðộ dày: 0.8 mm
  • Trọng lượng: 0.081 kg/m
  • Kích thước (w x h): 13 mm x 13 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100