CỬA SỔ TRƯỢT CÁCH ÂM, CÁCH NHIỆT 1 CÁNH
CỬA SỔ TRƯỢT CÁCH ÂM, CÁCH NHIỆT 1 CÁNH
Thông số kỹ thuật cơ bản
  • Bề rộng khung nhôm : 83 mm
  • Kính sử dụng : 10 ~ 18 mm
  • Hợp kim nhôm : 6063S-T5
  • Tiêu chuẩn : Công nghệ Nhật Bản JIS H4100, JIS H8601, JIS H8602
  • Phạm vi sử dụng : Nhà phố, biệt thự
  • Giới hạn chiều rộng : 500 ~ 900 mm
  • Giới hạn chiều cao : 500 ~ 1600 mm
Đặc tính cơ bản
  • Bề mặt hoàn thiện bền đẹp
  • Phụ kiện đồng bộ và cao cấp
  • Sử dụng được nhiều loại kính hộp
  • Có tính cách âm, cách nhiệt và kín khí
  • Linh hoạt trong thiết kế và kích thước
  • Đóng mở cửa nhẹ nhàng và thuận tiện
  • Thuận tiện cho việc bảo dưỡng và vệ sinh cửa
 
tags: cửa sổ trượt, cửa sổ nhôm trượt, cửa cách âm, cửa sổ cách âm, cửa sổ cách nhiệt, cửa sổ cách âm cách nhiệt 1 cánh.

950

951

952

953

958

959

960

961

962

963

964

965

966

967

968

969

Chọn màu sắc

Thanh nhôm định hình HONDALEX được sản xuất tại Công Ty Liên Doanh HONDA METAL INDUSTRIES VIỆT NAM theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS H4100 và tiêu chuẩn Mỹ ASTM B211M, nhà máy được quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008

Sử dụng nguyên liệu hợp kim nhập 100% từ nước ngoài, không sử dụng nguyên liệu tái chế từ nhôm phế liệu

Với quy trình xử lý bề mặt theo công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, sử dụng phương pháp Anod Hóa, phủ lớp ED bề mặt, đặc biệt với kim loại Niken để tạo màu cho sản phẩm làm cho sản phẩm có chất lượng màu và độ bóng cao, chống ăn mòn không phai theo thời gian

KIJI
Sản phẩm sau khi ép ra để nguyên trạng thái, không xử lý bề mặt

NOMI - (N)
Sản phẩm sau khi ép được xử lý bề mặt và được phủ một lớp oxit nhôm

ED BÓNG - (C)
Sản phẩm sau khi ép được xử lý bề mặt, phủ một lớp oxit nhôm sau đó được phủ một lớp ED Bóng

ED MỜ - (E)
Sản phẩm sau khi ép được xử lý bề mặt, phủ một lớp oxit nhôm sau đó được phủ một lớp ED MỜ

Thông tin chi tiết
950
  • Ðộ dày: 1.5 mm
  • Trọng luợng: 0.773 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 83 mm x 47 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
951
  • Ðộ dày: 1.5 mm
  • Trọng luợng: 1.132 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 83.1 mm x 91.6 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
952
  • Ðộ dày: 1.5 mm
  • Trọng luợng: 1.47 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 83.1 mm x 79.4 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
953
  • Ðộ dày: 1.6 mm
  • Trọng luợng: 0.874 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 84 mm x 38 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
958
  • Ðộ dày: 1.5 mm
  • Trọng luợng: 0.579 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 56.3 mm x 49.2 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
959
  • Ðộ dày: 1.6 mm
  • Trọng luợng: 0.707 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 41.4 mm x 50.5 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
960
  • Ðộ dày: 1.6 mm
  • Trọng luợng: 0.236 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 18.6 mm x 10.2 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
961
  • Ðộ dày: 1.6 mm
  • Trọng luợng: 0.081 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 17.8 mm x 4.3 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
962
  • Ðộ dày: 2.4 mm
  • Trọng luợng: 0.451 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 32.7 mm x 37.9 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
963
  • Ðộ dày: 1.6 mm
  • Trọng luợng: 0.794 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 128 mm x 20.3 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
964
  • Ðộ dày: 1.4 mm
  • Trọng luợng: 0.307 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 43.3 mm x 22 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
965
  • Ðộ dày: 1.4 mm
  • Trọng luợng: 0.913 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 39 mm x 60 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
966
  • Ðộ dày: 1.4 mm
  • Trọng luợng: 0.943 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 41.4 mm x 52.4 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
967
  • Ðộ dày: 1.4 mm
  • Trọng luợng: 1.217 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 80.6 mm x 52.4 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
968
  • Ðộ dày: 0.8 mm
  • Trọng luợng: 0.095 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 19 mm x 6 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100
Thông tin chi tiết
969
  • Ðộ dày: 1.4 mm
  • Trọng luợng: 0.257 kg/m
  • Kích thuớc (w x h): 27.7 mm x 10 mm
  • Phôi nhôm : 6063 - T5
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS H4100